common stock

Học thuật
Thân thiện
common stock

A young woman reviews her common stock portfolio on a laptop.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tài chính): Một loại chứng khoán vốn đại diện cho quyền sở hữu một phần trong một công ty. Người sở hữu cổ phiếu phổ thông thường quyền biểu quyết trong các quyết định quan trọng của công ty được hưởng lợi từ lợi nhuận thông qua cổ tức hoặc tăng giá cổ phiếu, nhưng người cuối cùng được thanh toán nếu công ty giải thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company issued new common stock to raise capital for expansion. (Công ty phát hành cổ phiếu phổ thông mới để huy động vốn mở rộng.)
    • As a holder of common stock, she has the right to vote at the annual shareholder meeting. ( một người nắm giữ cổ phiếu phổ thông, ấy quyền biểu quyết tại cuộc họp cổ đông thường niên.)
    • Common stock is considered riskier than bonds but offers higher potential returns. (Cổ phiếu phổ thông được coi rủi ro hơn trái phiếu nhưng mang lại tiềm năng lợi nhuận cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Outstanding common stock": Cổ phiếu phổ thông đang lưu hành, chỉ tổng số cổ phiếu do các cổ đông nắm giữ.

    • The number of outstanding common stock affects the earnings per share. (Số lượng cổ phiếu phổ thông đang lưu hành ảnh hưởng đến thu nhập trên mỗi cổ phiếu.)
  • "Authorized common stock": Cổ phiếu phổ thông được phép phát hành, số cổ phiếu tối đa một công ty được phép phát hành theo điều lệ.

    • The company's charter allows for 10 million shares of authorized common stock. (Điều lệ công ty cho phép phát hành tối đa 10 triệu cổ phiếu phổ thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Common shares: Cổ phiếu phổ thông (cùng nghĩa với "common stock", thường dùngAnh Canada).
  • Ordinary shares: Cổ phiếu thường (cách gọi khác, phổ biếnmột số thị trường khác).
  • Preferred stock / Preference shares: Cổ phiếu ưu đãi (một loại cổ phiếu khác, thường cổ tức cố định quyền ưu tiên thanh toán nhưng thường không quyền biểu quyết).
Từ đồng nghĩa
  • Equity: Vốn cổ phần (chỉ chung quyền sở hữu trong một công ty).
  • Voting shares: Cổ phiếu quyền biểu quyết (nhấn mạnh đặc tính quyền biểu quyết của cổ phiếu phổ thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • To have skin in the game: cổ phần trong công việc kinh doanh (ám chỉ việc sở hữu cổ phiếu, đầu vốn chịu rủi ro).
    • The CEO owns a lot of common stock, so he really has skin in the game. (Giám đốc điều hành sở hữu nhiều cổ phiếu phổ thông, vậy ông ấy thực sự cổ phần chịu rủi ro.)
common stock

A young woman reviews her common stock portfolio on a laptop.

Noun
  1. giống common shares

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "common stock"